new wave

new wave

A new wave of filmmakers experimented with unconventional storytelling techniques.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Làn sóng mới: "new wave" chỉ một phong trào hoặc nhóm sáng tạo tiên phong trong việc đổi mới áp dụng các khái niệm, kỹ thuật mới trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt trong nghệ thuật.
    • Phong trào điện ảnh Pháp thập niên 1960: "new wave" (Nouvelle Vague) một trào lưu nghệ thuật trong điện ảnh Pháp vào những năm 1960, nổi bật với kỹ thuật quay phim sáng tạo cách kể chuyện phi truyền thống.
dụ sử dụng
  • Làn sóng mới trong nghệ thuật:

    • The new wave of digital art has transformed the way we create and view paintings. (Làn sóng mới của nghệ thuật kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta sáng tạo xem tranh.)
    • Many musicians from the 1980s were part of the new wave movement. (Nhiều nhạc thập niên 1980 một phần của phong trào làn sóng mới.)
  • Phong trào điện ảnh Pháp:

    • The French new wave introduced techniques like jump cuts and location shooting. (Làn sóng mới của Pháp đã giới thiệu các kỹ thuật như cắt nhảy quay phim tại địa điểm thực tế.)
    • Godard's films are iconic examples of the new wave. (Phim của Godard những dụ biểu tượng của làn sóng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a new wave of something": một làn sóng mới của một hiện tượng hoặc xu hướng.
    • There is a new wave of interest in sustainable living. ( một làn sóng mới về sự quan tâm đến lối sống bền vững.)
    • The company is riding the new wave of technology to boost its sales. (Công ty đang cưỡi trên làn sóng mới của công nghệ để thúc đẩy doanh số.)
Biến thể từ gần giống
  • New-wave (adj): thuộc về hoặc liên quan đến làn sóng mới.
    • The band has a new-wave sound that mixes punk and pop. (Ban nhạc âm thanh làn sóng mới pha trộn giữa punk pop.)
  • New-waver (n): người theo trường phái làn sóng mới.
    • She is considered a new-waver in the field of architecture. ( ấy được coi người theo trường phái làn sóng mới trong lĩnh vực kiến trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Avant-garde: tiên phong, đi trước thời đại (thường dùng trong nghệ thuật).
  • Movement: phong trào (chỉ một nhóm chung mục tiêu đổi mới).
  • Trend: xu hướng (khi nhấn mạnh tính phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch the new wave: bắt kịp làn sóng mới (thường dùng trong kinh doanh hoặc văn hóa).
    • To stay relevant, you need to catch the new wave of consumer behavior. (Để duy trì sự phù hợp, bạn cần bắt kịp làn sóng mới của hành vi người tiêu dùng.)
  • Ride the new wave: tận dụng làn sóng mới.
    • Startups often ride the new wave of technology to disrupt traditional industries. (Các công ty khởi nghiệp thường tận dụng làn sóng mới của công nghệ để làm đảo lộn các ngành công nghiệp truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
  • A new wave of change: một làn sóng thay đổi mới.
    • The election brought a new wave of change to the country's policies. (Cuộc bầu cử đã mang đến một làn sóng thay đổi mới cho các chính sách của đất nước.)